salt junk
/'sɔ:lt'bi:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salt junk
/'sɔ:lt'bi:f/
-horse)/'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt_junk)
/'sɔ:lt'dʤɳk/
danh từ
- thịt ướp muối
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...