Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

salt junk

/'sɔ:lt'bi:f/

-horse)
/'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt_junk)
/'sɔ:lt'dʤɳk/

danh từ

  • thịt ướp muối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...