Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salt-marsh

/'sɔ:ltmɑ:ʃ/
Biến thể từ salt-marshes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salt-marsh

/'sɔ:ltmɑ:ʃ/

danh từ

  • đất ngập mặn, vùng ngập mặn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...