salt-works
/'sɔ:ltwə:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salt-works
/'sɔ:ltwə:t/
danh từ
- xí nghiệp muối
Từ điển Anh–Việt
112.260 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...