Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saltatory

/'sæltətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saltatory

/'sæltətəri/

tính từ

  • (thuộc) nhảy vọt
  • nhảy vọt
    • saltatory evolution: sự phát triển nhảy vọt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Leaping or dancing; having the power of, or used in, leaping or dancing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...