Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saltern

/'sɔ:ltə:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saltern

/'sɔ:ltə:n/

danh từ

  • xí nghiệp muối
  • ruộng muối
Định nghĩa tiếng Anh

n. A building or place where salt is made by boiling or by evaporation; salt works.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...