Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saltigrade

/'sæltigreid/

tính từ

  • có chân nhảy (chân thích nghi với sự nhảy)

danh từ

  • (động vật học) nhện chân nhảy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having feet or legs formed for leaping.\nn. One of the Saltigradae, a tribe of spiders which leap\n to seize their prey.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...