Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saltigrade

/'sæltigreid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saltigrade

/'sæltigreid/

tính từ

  • có chân nhảy (chân thích nghi với sự nhảy)

danh từ

  • (động vật học) nhện chân nhảy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having feet or legs formed for leaping. n. One of the Saltigradae, a tribe of spiders which leap to seize their prey.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...