Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saltimbanco

/,sæltim'bæɳkou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saltimbanco

/,sæltim'bæɳkou/

danh từ

  • thầy lang băm, thầy lang vườn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mountebank; a quack.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...