Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saltish

/'sɔ:ltiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saltish

/'sɔ:ltiʃ/

tính từ

  • hơi mặn, mằn mặn
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat salty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...