Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saltpetre

/'sɔ:lt,pi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saltpetre

/'sɔ:lt,pi:tə/

danh từ

  • Xanpet, kali nitrat

thành ngữ

  1. Chili saltpetre; cubic saltpetre
    • Natri nitrat
Định nghĩa tiếng Anh

n (KNO3) used especially as a fertilizer and explosive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...