Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saltwater

/'sɒ:ltwɒ:tә/ phổ biến #17750
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saltwater

//

  • như salt-water
Định nghĩa tiếng Anh

n water containing salts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...