Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salvaging

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salvaging

//

* danh từ
  • sự cứu vớt; sự thu nhận vật liệu cũ
Định nghĩa tiếng Anh

v save from ruin, destruction, or harm v collect discarded or refused material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...