Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

salvation army

/sæl'veiʃn'ɑ:mi/

danh từ

  • đội quân cứu tế (tổ chức từ thiện có tính chất tôn giáo trong quân đội, ở Anh và Mỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...