Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salvation army

/sæl'veiʃn'ɑ:mi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salvation army

/sæl'veiʃn'ɑ:mi/

danh từ

  • đội quân cứu tế (tổ chức từ thiện có tính chất tôn giáo trong quân đội, ở Anh và Mỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...