Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salvationism

/sæl'veiʃәnizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salvationism

//

* danh từ
  • lý thuyết của đạo quân Cứu tế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...