Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sam browne

/'sæm'braun/

danh từ

  • thắt lưng và đai (của sĩ quan)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sĩ quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...