Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sam browne

/'sæm'braun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sam browne

/'sæm'braun/

danh từ

  • thắt lưng và đai (của sĩ quan)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sĩ quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...