Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

samara

/sə'mɑ:rə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

samara

/sə'mɑ:rə/

danh từ

  • (thực vật học) quả cánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a winged often one-seed indehiscent fruit as of the ash or elm or maple

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...