samariform
/'sæmәrifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
samariform
//
* tính từ- dạng quả có cánh (không nẻ)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...