Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

same school

cụm từ

  • cùng trường, cùng một trường học
    • attend the same school: học cùng trường
    • go to the same school: đi học cùng trường
    • be in the same school: ở cùng trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...