Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

samekh

/'sɑ:mәk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

samekh

//

* danh từ
  • chữ cái thứ 15 của bảng chữ cái Hê-brơ
Định nghĩa tiếng Anh

n the 15th letter of the Hebrew alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...