Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

samekh

//

* danh từ
  • chữ cái thứ 15 của bảng chữ cái Hê-brơ
Định nghĩa tiếng Anh

n the 15th letter of the Hebrew alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...