Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17292

sameness

/'seimnis/

danh từ

  • tính đều đều, tính đơn điệu
  • tính không thay đổi, tính giống nhau, tính như nhau, tính cũng thế
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being alike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...