sameness
/'seimnis/
danh từ
- tính đều đều, tính đơn điệu
- tính không thay đổi, tính giống nhau, tính như nhau, tính cũng thế
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being alike
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being alike
Đang tải...