Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

samisen

/'sæmisən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

samisen

/'sæmisən/

danh từ

  • (âm nhạc) đàn Nhật ba dây
Định nghĩa tiếng Anh

n a Japanese stringed instrument resembling a banjo with a long neck and three strings and a fretted fingerboard and a rectangular soundbox; played with a plectrum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...