Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

samite

/'sæmait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

samite

/'sæmait/

danh từ

  • gấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy silk fabric (often woven with silver or gold threads); used to make clothing in the Middle Ages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...