Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

samlet

/'sæmlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

samlet

/'sæmlit/

danh từ

  • cá hồi con
Định nghĩa tiếng Anh

n. The parr.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...