Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sampan

/'sæmpæn/ phổ biến #37787
Biến thể từ sampans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sampan

/'sæmpæn/

danh từ

  • thuyền ba ván, thuyền tam bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. an Asian skiff usually propelled by two oars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...