Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sanative

/'sænətiv/

tính từ

  • để trị bệnh, có thể chữa bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to cure or restore to health

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...