Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanative

/'sænətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanative

/'sænətiv/

tính từ

  • để trị bệnh, có thể chữa bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to cure or restore to health

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...