Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanctuary

/'sæɳktjuəri/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5985

Nghĩa thường dùng

Một nơi trú ẩn hoặc an toàn. danh từ

“The church served as a sanctuary during the war.”Nhà thờ đã phục vụ như một nơi trú ẩn trong thời chiến.

Biến thể từ sanctuaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanctuary

/'sæɳktjuəri/

danh từ

  • nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa chiền)
  • nơi bí ẩn, chỗ thầm kín
    • the sanctuary of the heart: nơi bí ẩn trong lòng
  • nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi cư trú
    • to take (seek) sanctuary: tìn nơi ẩn tránh
    • to violate (break) sanctuary: bắt bớ (hành hung) (ai) ở nơi trú ẩn
    • rights of sanctuary: quyền bảo hộ, quyền cho cư trú
  • khu bảo tồn chim muông thú rừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a consecrated place where sacred objects are kept

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...