sand-blind
/'sænd'blaind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sand-blind
/'sænd'blaind/
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) loà
Định nghĩa tiếng Anh
s having greatly reduced vision
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having greatly reduced vision
Đang tải...