sand-cast
/'sændkɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sand-cast
/'sændkɑ:st/
ngoại động từ
- đổ vào khuôn cát
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...