Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sand-crack

/'sændkræk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sand-crack

/'sændkræk/

danh từ

  • bệnh nẻ móng (ngựa)
  • chỗ rạn (gạch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...