Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sand-crack

/'sændkræk/

danh từ

  • bệnh nẻ móng (ngựa)
  • chỗ rạn (gạch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...