Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sand-shinger

//

* danh từ
  • máy làm khuôn cát, máy phun cát làm khuôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...