Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sand-shoes

/'sændʃu:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sand-shoes

/'sændʃu:z/

danh từ

  • giày đi cát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...