sandbox
Nghĩa thường dùng
“All new code is tested in the sandbox before production release.”Tất cả code mới được thử nghiệm trong sandbox trước khi phát hành thực.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- môi trường thử nghiệm an toàn (tách biệt với hệ thống thực)
ví dụ
All new code is tested in the sandbox before production release. — Tất cả code mới được thử nghiệm trong sandbox trước khi phát hành thực.