Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sandboy

/'sændbɔi/

danh từ

  • as jolly as a sandboy rất vui vẻ, vui như mở cờ trong bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young peddler of sand; used now only to express great happiness in `happy as a sandboy'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...