Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sandfish

/'sændfɪʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sandfish

//

* danh từ
  • (động vật học) cá răng lông; cá răng chéo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small marine fish of the Pacific coast of North America (Trichodon trichodon) which buries itself in the sand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...