sandfish
/'sændfɪʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sandfish
//
* danh từ- (động vật học) cá răng lông; cá răng chéo
Định nghĩa tiếng Anh
n. A small marine fish of the Pacific coast of North America (Trichodon trichodon) which buries itself in the sand.