Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sandiness

/'sændinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sandiness

/'sændinis/

danh từ

  • tính chất có cát, sự có cát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a texture resembling that of sand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...