Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sandstorm

/'sændstɒ:m/ phổ biến #23419
Biến thể từ sandstorms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sandstorm

//

* danh từ
  • bão cát
Định nghĩa tiếng Anh

n a windstorm that lifts up clouds of dust or sand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...