Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sandwich course

/'sænwidʤ'kɔ:s/

danh từ

  • lớp huấn luyện xen kẽ (một đợt lý luận lại một đợt thực hành)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...