sandwich course
/'sænwidʤ'kɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sandwich course
/'sænwidʤ'kɔ:s/
danh từ
- lớp huấn luyện xen kẽ (một đợt lý luận lại một đợt thực hành)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...