sandy beach
Nghĩa thường dùng
bãi biển cát
cụm từ
“The hotel has its own sandy beach.”Khách sạn có bãi biển cát riêng.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The hotel has its own sandy beach.”Khách sạn có bãi biển cát riêng.
Đang tải...