sangaree
/,sæɳgə'ri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sangaree
/,sæɳgə'ri:/
danh từ
- rượu xangari (rượu pha loãng, thêm chất thơm và ướp lạnh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. sweetened red wine and orange or lemon juice with soda water