Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sangaree

/,sæɳgə'ri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sangaree

/,sæɳgə'ri:/

danh từ

  • rượu xangari (rượu pha loãng, thêm chất thơm và ướp lạnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. sweetened red wine and orange or lemon juice with soda water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...