Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sangria

/sæŋ'^ri:ә/ phổ biến #30843
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sangria

//

* danh từ
  • (tiếng Tây Ban Nha) nước uống (làm bằng rượu vang đỏ pha với nước chanh, hoa quả )
Định nghĩa tiếng Anh

n sweetened red wine and orange or lemon juice with soda water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...