sangria
/sæŋ'^ri:ә/ phổ biến #30843
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sangria
//
* danh từ- (tiếng Tây Ban Nha) nước uống (làm bằng rượu vang đỏ pha với nước chanh, hoa quả )
Định nghĩa tiếng Anh
n sweetened red wine and orange or lemon juice with soda water