Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanguicolous

/sæŋ'^wikәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanguicolous

//

* tính từ
  • sống trong máu (ký sinh trùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...