Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanguification

/,sæɳgwifi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanguification

/,sæɳgwifi'keiʃn/

danh từ

  • sự hoá thành máu, sự chuyển thành máu
Định nghĩa tiếng Anh

n the formation of blood cells in the living body (especially in the bone marrow)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...