sanguineness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sanguineness
//
* danh từ- sự lạc quan, sự tin tưởng
- tính chất đỏ, tính chất hồng hào (da)
- tính chất đỏ như máu
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being sanguine.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being sanguine.
Đang tải...