Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanious

/'seiniəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanious

/'seiniəs/

tính từ

  • (y học) có mủ máu thối
Định nghĩa tiếng Anh

a of or resembling or characterized by ichor or sanies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...