Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sanitary engineering

/'sænitəri,endʤi'niəriɳ/

danh từ

  • kỹ thuật vệ sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...