Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanitationworker

/ˌsænɪˈteɪ.ʃən ˈwɜːrkər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Lao công

ví dụ

The sanitation worker cleans the streets every morning. — Lao công dọn dẹp đường phố mỗi sáng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...