Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sans headphones

cụm từ

  • không có tai nghe (không có thiết bị nghe âm thanh)
  • không có tai nghe (không đeo tai nghe)
Trái nghĩa with headphones
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...