Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanscrit

/'sænskrit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanscrit

/'sænskrit/

danh từ

  • tiếng Phạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Sanskrit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...