Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sansculotte

/,sỴ:ɳkju:'lɔ:t/
Biến thể từ sansculottes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sansculotte

/,sỴ:ɳkju:'lɔ:t/

danh từ

  • (sử học) người theo phái Xăngquylôt (cách mạng quá khích ở Pháp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...