sansculottism
/,sỴ:ɳkju:'lɔ:tizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sansculottism
/,sỴ:ɳkju:'lɔ:tizm/
danh từ
- (sử học) chủ nghĩa Xăngquylôt, chủ nghĩa cách mạng quá khích
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...