sanserif
/sæn'serif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sanserif
//
* danh từ- loại chữ không có chân (trong việc in)
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...